coconut cake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh dừa: Một loại bánh ngọt có thành phần chính là dừa, thường được làm từ bột nhào trộn với dừa nạo và đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother makes the best coconut cake for special occasions. (Bà tôi làm chiếc bánh dừa ngon nhất vào những dịp đặc biệt.)
- We bought a slice of coconut cake from the bakery. (Chúng tôi đã mua một miếng bánh dừa từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a moist coconut cake": một chiếc bánh dừa ẩm mềm.
- The secret to a moist coconut cake is using coconut milk. (Bí quyết để có một chiếc bánh dừa ẩm mềm là sử dụng nước cốt dừa.)
"to frost a coconut cake": phủ kem lên bánh dừa.
- She likes to frost her coconut cake with cream cheese icing. (Cô ấy thích phủ kem phô mai lên chiếc bánh dừa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut cupcake (n): bánh cupcake dừa (một phiên bản nhỏ, cá nhân của bánh dừa).
- Coconut layer cake (n): bánh dừa nhiều tầng (một loại bánh dừa được xếp thành nhiều lớp với nhân kem).
Từ đồng nghĩa
- Coconut dessert (n): món tráng miệng làm từ dừa (một thuật ngữ chung hơn).
Noun
- bánh dừa (làm từ bột nhão trộn với dừa và đường kính.)