coconut cake

Học thuật
Thân thiện
coconut cake

A baker decorates a coconut cake with white frosting and shredded coconut.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh dừa: Một loại bánh ngọt thành phần chính dừa, thường được làm từ bột nhào trộn với dừa nạo đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother makes the best coconut cake for special occasions. ( tôi làm chiếc bánh dừa ngon nhất vào những dịp đặc biệt.)
    • We bought a slice of coconut cake from the bakery. (Chúng tôi đã mua một miếng bánh dừa từ tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moist coconut cake": một chiếc bánh dừa ẩm mềm.

    • The secret to a moist coconut cake is using coconut milk. (Bí quyết để một chiếc bánh dừa ẩm mềm sử dụng nước cốt dừa.)
  • "to frost a coconut cake": phủ kem lên bánh dừa.

    • She likes to frost her coconut cake with cream cheese icing. ( ấy thích phủ kem phô mai lên chiếc bánh dừa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut cupcake (n): bánh cupcake dừa (một phiên bản nhỏ, cá nhân của bánh dừa).
  • Coconut layer cake (n): bánh dừa nhiều tầng (một loại bánh dừa được xếp thành nhiều lớp với nhân kem).
Từ đồng nghĩa
  • Coconut dessert (n): món tráng miệng làm từ dừa (một thuật ngữ chung hơn).
coconut cake

A baker decorates a coconut cake with white frosting and shredded coconut.

Noun
  1. bánh dừa (làm từ bột nhão trộn với dừa đường kính.)